Trong gia công cơ khí chính xác, việc kiểm soát rung động và thoát phoi khi thực hiện các lỗ khoan đường kính nhỏ là thách thức lớn. Mũi khoan SU'S Taiwan SUS-UD1515 được thiết kế để giải quyết bài toán này, mang lại sự ổn định tuyệt đối và kéo dài tuổi thọ dụng cụ (Tool life) ngay cả trong các ứng dụng cắt gọt khó.

1. Thông số kỹ thuật chuyên sâu
Vật liệu nền (Substrate): Hợp kim Carbide siêu mịn (Ultra-fine Grain Carbide). Cấu trúc hạt nano giúp cân bằng hoàn hảo giữa độ cứng (Hardness) và độ dai va đập (Fracture Toughness).
Lớp phủ (Coating): Công nghệ phủ đa lớp (Multi-layer Coating) có khả năng chịu nhiệt cao (Heat resistance), giảm hệ số ma sát giúp tăng tốc độ cắt và tốc độ bước tiến.
Thiết kế hình học (Geometry):
Góc xoắn (Helix Angle): Tối ưu hóa để đẩy phoi lên nhanh chóng, ngăn ngừa hiện tượng tích tụ phoi trong lỗ khoan sâu.
Góc đỉnh (Point Angle): Thiết kế chuyên dụng cho khả năng tự định tâm (Self-centering) tuyệt vời, giảm thiểu hiện tượng "đi bộ" (Walking) của mũi khoan khi bắt đầu tiếp xúc với bề mặt phôi.
Dung sai (Tolerance): Đạt chuẩn h6/h7, đảm bảo độ chính xác của đường kính lỗ sau khi gia công.
2. Phân tích ưu thế kỹ thuật trong vận hành
SUS-UD1515 không chỉ là một mũi khoan, mà là một dụng cụ được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất máy CNC:
Kiểm soát rung động (Vibration Damping): Nhờ độ cứng vững cao, mũi khoan giảm thiểu rung động phát sinh trong quá trình gia công, từ đó nâng cao chất lượng bề mặt lỗ khoan (Surface Finish) và đạt độ tròn lý tưởng.
Khả năng thoát phoi (Chip Evacuation): Thiết kế rãnh thoát phoi được tính toán dựa trên mô phỏng dòng chảy, đảm bảo ngay cả với phoi vụn hoặc phoi dây dài, quá trình thoát phoi vẫn diễn ra liên tục, ngăn ngừa hiện tượng kẹt phoi dẫn đến gãy mũi đột ngột.
Hiệu suất gia công ổn định: Dải nhiệt độ làm việc rộng cho phép SUS-UD1515 duy trì hiệu suất ổn định trên nhiều nhóm vật liệu: thép hợp kim, thép khuôn mẫu (độ cứng lên tới [HRC cụ thể nếu có]), Inox (SUS304, SUS316) và các loại hợp kim khó gia công.
3. Khuyến nghị thông số cắt (Cutting Data)
Để đạt tuổi thọ dụng cụ tối đa và năng suất tối ưu, người vận hành cần lưu ý:
|
Thông số
|
Điều kiện khuyến nghị
|
|
Vật liệu phôi
|
Thép Carbon, Thép hợp kim, Inox
|
|
Tốc độ cắt
|
60 - 120 m/min (tùy vật liệu)
|
|
Bước tiến
|
Điều chỉnh theo đường kính thực tế
|
|
Hệ thống làm mát
|
Khuyến khích sử dụng tưới nguội áp lực cao (High-pressure Coolant) qua tâm nếu có thể.
|
Lưu ý kỹ thuật: Luôn đảm bảo độ đảo (Run-out) của đầu kẹp dao nằm trong phạm vi cho phép (< 0.01mm) để phát huy tối đa tiềm năng của dòng SUS-UD1515. Độ đảo quá lớn sẽ làm giảm tuổi thọ mũi khoan nhanh chóng và gây sai số kích thước lỗ.
4. Ứng dụng công nghiệp
Dòng SUS-UD1515 là giải pháp ưu tiên cho:
Gia công linh kiện y tế cần độ chính xác micron.
Chế tạo khuôn mẫu (Mold & Die) yêu cầu độ sâu lỗ ổn định.
Công nghiệp vi mạch và linh kiện điện tử chính xác cao.
Liên hệ đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để nhận bảng tra cứu thông số cắt tối ưu cho dòng SU'S Taiwan SUS-UD1515:
CÔNG TY TNHH DGD PRECISION
Địa chỉ: Tầng 3,Toà nhà Cao cấp Westa, số 102 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
Hotline: 0916.790.486
Website: dgdtools.vn
DGD Precision – Luôn nỗ lực để phục vụ khách hàng tốt nhất